bận lòng

Học thuật
Thân thiện
bận lòng

Mẹ luôn bận lòng khi con đi học xa.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tâm trạng lo lắng, suy nghĩ về một điều đó, không thể giữ được sự yên ổn trong lòng. Trạng thái tinh thần bị chi phối bởi mối bận tâm, khiến tâm trí không được thanh thản.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nghĩ đến chuyện tương lai của con, ấy cứ bận lòng mãi.
    • Anh đừng bận lòng về những lời bàn táncăn cứ đó.
    • Chỉ một chuyện nhỏ thôi, đừng để khiến bạn phải bận lòng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Khỏi phải bận lòng": Cụm từ dùng để trấn an, khuyên người khác đừng lo lắng.

    • Mọi việc đã ổn thỏa rồi, anh khỏi phải bận lòng.
  • "Cứ bận lòng mãi": Diễn tả trạng thái lo âu kéo dài, dai dẳng.

    • sự việc đã qua lâu, ông ấy vẫn cứ bận lòng mãi.
Biến thể từ gần giống
  • Bận tâm (động từ/tính từ): Lo nghĩ, để ý đến một việc đó. (Từ gần nghĩa, mức độ lo lắng có thể nhẹ hơn hoặc thiên về sự quan tâm, suy tính).
  • Áy náy (tính từ): cảm giác không yên lòng cảm thấy lỗi hoặc chưa làm tròn bổn phận. (Thường đi kèm cảm giác tội lỗi).
  • Lo lắng (động từ/tính từ): Cảm thấy không yên tâm, sợ hãi điều không hay xảy ra. (Từ rộng nghĩa hơn, có thể bao hàm cả "bận lòng").
Từ đồng nghĩa
  • Lo âu: Cảm thấy bất an, sợ hãi trước một điều chưa biết.
  • Phân vân: Do dự, không dứt khoát nhiều điều phải suy nghĩ, cân nhắc (có thể dẫn đến bận lòng).
Thành ngữ liên quan
  • "Một bề lo tính": Chuyên tâm lo lắng, tính toán về một việc nào đó. (Thể hiện sự bận lòng tập trung vào một mối).
  • "Đứng ngồi không yên": Trạng thái bồn chồn, lo lắng đến mức không thể yên vị. (Có thể hệ quả của việc bận lòng).
bận lòng

Mẹ luôn bận lòng khi con đi học xa.

  1. t. Để tâm lo lắng, suy nghĩ, không thể yên lòng. Nghĩ đến chỉ thêm bận lòng. Đừng bận lòng .

Từ gần giống

Từ chứa "bận lòng"